fire control radar

fire control radar

A naval officer monitors the fire control radar screen in the operations room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ra đa điều khiển hỏa lực: "fire control radar" một loại ra đa (radar) được sử dụng trong quân sự, chức năng chính dẫn đường điều chỉnh việc nhắm bắn khí (như pháo, tên lửa) vào mục tiêu quân sự. giúp xác định chính xác vị trí, khoảng cách tốc độ của mục tiêu, từ đó tối ưu hóa hiệu quả tấn công.

dụ sử dụng
  • The warship is equipped with a modern fire control radar to target enemy aircraft.
    (Tàu chiến được trang bị một ra đa điều khiển hỏa lực hiện đại để nhắm mục tiêu vào máy bay địch.)

  • Fire control radar systems are crucial for missile guidance in naval operations.
    (Hệ thống ra đa điều khiển hỏa lực rất quan trọng cho việc dẫn đường tên lửa trong các hoạt động hải quân.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lock on with fire control radar": khóa mục tiêu bằng ra đa điều khiển hỏa lực.

    • The fighter jet locked on to the target using its fire control radar.
      (Máy bay chiến đấu đã khóa mục tiêu bằng ra đa điều khiển hỏa lực của .)
  • "fire control radar track": theo dõi mục tiêu bằng ra đa điều khiển hỏa lực.

    • The fire control radar track showed the enemy missile approaching at high speed.
      (Đường theo dõi của ra đa điều khiển hỏa lực cho thấy tên lửa địch đang tiếp cận với tốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire control system (hệ thống điều khiển hỏa lực): một hệ thống tổng thể bao gồm ra đa, máy tính các thiết bị khác.

    • The fire control system integrates radar data to calculate firing solutions.
      (Hệ thống điều khiển hỏa lực tích hợp dữ liệu ra đa để tính toán giải pháp bắn.)
  • Radar fire control (điều khiển hỏa lực bằng ra đa): cách diễn đạt tương tự nhưng nhấn mạnh vai trò của ra đa.

    • Radar fire control improves accuracy in naval combat.
      (Điều khiển hỏa lực bằng ra đa cải thiện độ chính xác trong chiến đấu hải quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Targeting radar: ra đa nhắm mục tiêu.

    • The targeting radar guided the missile to its destination.
      (Ra đa nhắm mục tiêu đã dẫn tên lửa đến đích của .)
  • Fire direction radar: ra đa chỉ huy hỏa lực (thường dùng trong pháo binh).

    • The fire direction radar calculated the shell trajectory.
      (Ra đa chỉ huy hỏa lực đã tính toán quỹ đạo đạn pháo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lock on: khóa mục tiêu.

    • The radar locked on to the moving target.
      (Ra đa đã khóa mục tiêu đang di chuyển.)
  • To track: theo dõi.

    • The fire control radar tracked the missile's flight path.
      (Ra đa điều khiển hỏa lực đã theo dõi đường bay của tên lửa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "fire control radar". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng cụm từ:
- "On target": đúng mục tiêu, chính xác.
- The fire control radar kept the weapon on target.
(Ra đa điều khiển hỏa lực giữ khí nhắm chính xác vào mục tiêu.)